Xuất khẩu thủy sản tìm dư địa tăng trưởng từ các thị trường mới
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhưng đang chịu sức ép từ chi phí logistics và rào cản thương mại, buộc doanh nghiệp tìm dư địa từ các thị trường mới.
Chi phí logistics và rào cản thương mại gia tăng
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam bước vào năm 2026 với cả cơ hội và thách thức đan xen. Sau một năm đạt kết quả ấn tượng, ngành đang phải đối mặt với những biến động ngày càng phức tạp của thương mại toàn cầu, từ chi phí logistics gia tăng, rủi ro địa chính trị cho tới các rào cản thương mại ngày càng khắt khe tại các thị trường nhập khẩu.
Chia sẻ tại Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài quý I/2026, bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng trong bối cảnh thị trường thế giới nhiều bất định, việc cập nhật thông tin kịp thời từ các cơ quan quản lý và hệ thống Thương vụ trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng đối với cộng đồng doanh nghiệp.
“Trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động và bất định, việc có hệ thống thông tin sớm về thị trường, quy định kỹ thuật hay chính sách nhập khẩu từ các nước là yếu tố rất quan trọng đối với doanh nghiệp thủy sản”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.

Bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP). Ảnh: Cấn Dũng
Theo VASEP, năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản khi kim ngạch xuất khẩu đạt 11,3 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Nếu tính thêm một số nhóm sản phẩm liên quan, con số có thể đạt khoảng 11,6 tỷ USD.
Bước sang năm 2026, xuất khẩu thủy sản vẫn duy trì đà tăng trưởng nhất định. Trong hai tháng đầu năm, kim ngạch đạt khoảng 1,7 tỷ USD, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ năm trước. Theo bà Lê Hằng, mức tăng trưởng này ngoài yếu tố nhu cầu thị trường, còn chịu tác động của một số yếu tố mang tính kỹ thuật liên quan đến các mốc chính sách thương mại của một số thị trường lớn.
Bên cạnh tín hiệu tích cực về kim ngạch, ngành thủy sản cũng đang phải đối mặt với nhiều sức ép mới từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đại diện VASEP, xung đột địa chính trị tại một số khu vực cùng với sự điều chỉnh tuyến vận tải của các hãng tàu quốc tế đang khiến thời gian vận chuyển hàng hóa kéo dài và chi phí logistics tăng đáng kể.
“Các hãng tàu đang phải điều chỉnh tuyến vận tải, khiến thời gian vận chuyển sang châu Âu và khu vực bờ Đông nước Mỹ có thể kéo dài thêm từ một đến hai tuần. Điều này làm tăng đáng kể chi phí logistics đối với doanh nghiệp thủy sản”, bà Lê Hằng cho biết.
Đối với ngành thủy sản, lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào chuỗi lạnh và vận chuyển quốc tế, sự gia tăng chi phí logistics có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Không chỉ chi phí vận tải, nhiều doanh nghiệp còn chịu sức ép từ các rào cản thương mại và các biện pháp phòng vệ thương mại tại một số thị trường lớn.
Theo bà Lê Hằng, một số sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá tại thị trường Hoa Kỳ. Mặc dù kết quả rà soát gần đây có những tín hiệu tích cực hơn so với trước, song mức thuế áp dụng đối với một số doanh nghiệp vẫn ở mức cao, gây khó khăn cho hoạt động xuất khẩu. Bên cạnh đó, các yêu cầu liên quan đến khai thác bền vững, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc cũng ngày càng khắt khe tại nhiều thị trường nhập khẩu.
Đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro xuất khẩu
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động, từ xung đột địa chính trị, biến động chi phí logistics cho tới các rào cản thương mại ngày càng phức tạp, đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược đối với ngành thủy sản.
Theo bà Lê Hằng, nhiều năm qua, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn tập trung lớn vào một số thị trường chủ lực như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đây là những thị trường có quy mô lớn và sức mua ổn định, song cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khi chính sách thương mại thay đổi hoặc nhu cầu tiêu dùng biến động. Trong bối cảnh đó, việc mở rộng sang các thị trường mới không chỉ giúp phân tán rủi ro, mà còn tạo thêm dư địa tăng trưởng cho ngành.

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhưng đang chịu sức ép từ chi phí logistics và rào cản thương mại, buộc doanh nghiệp tìm dư địa từ các thị trường mới. Ảnh: Moit
“Ngoài các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ và EU, chúng tôi đề xuất mở rộng các chương trình xúc tiến thương mại sang những thị trường tiềm năng như Brazil, khu vực Nam Mỹ hay Nam Á, nhằm giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn”, bà Lê Hằng đề xuất.
Theo bà, nhiều quốc gia tại khu vực Nam Mỹ, Trung Đông hay Nam Á đang có nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thủy sản, đặc biệt là các dòng sản phẩm có giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định. Đây được xem là những thị trường có tiềm năng để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động xuất khẩu trong thời gian tới.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường, đại diện VASEP cũng nhấn mạnh vai trò của các chương trình xúc tiến thương mại chuyên ngành trong việc giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới, cập nhật xu hướng tiêu dùng và xây dựng mạng lưới đối tác quốc tế.
Theo bà Lê Hằng, trong những năm qua, sự hỗ trợ của Bộ Công Thương, đặc biệt là Cục Xúc tiến thương mại và hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, đã góp phần quan trọng trong việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối đối tác và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các chương trình xúc tiến thương mại tại nhiều quốc gia.
“Trong bối cảnh nhiều biến động như hiện nay, việc cảnh báo sớm rủi ro, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đối tác quốc tế sẽ là yếu tố rất quan trọng giúp ngành thủy sản duy trì tăng trưởng xuất khẩu”, bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Đại diện VASEP cho rằng trong dài hạn, để duy trì vị thế trên thị trường quốc tế, ngành thủy sản không chỉ cần mở rộng thị trường mà còn phải nâng cao giá trị sản phẩm, đa dạng hóa chủng loại hàng hóa và tăng cường khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới của thị trường nhập khẩu.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng với các cơ quan quản lý và hệ thống thương vụ ở nước ngoài được xem là yếu tố then chốt giúp ngành thủy sản Việt Nam tận dụng tốt hơn các cơ hội từ thị trường quốc tế, đồng thời ứng phó hiệu quả với những biến động của thương mại toàn cầu.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 11,3 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Nếu tính thêm một số nhóm sản phẩm liên quan, con số có thể đạt khoảng 11,6 tỷ USD.
Bước sang 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 1,7 tỷ USD, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy ngành vẫn duy trì được nhịp tăng trưởng trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.


