Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Xuất khẩu sang EU: Doanh nghiệp Việt cần làm chủ dữ liệu carbon

Cơ chế điều chỉnh thuế carbon biên giới (CBAM) đang tái định hình "luật chơi" thương mại tại thị trường Liên minh châu Âu (EU) buộc doanh nghiệp Việt phải nhanh chóng làm chủ dữ liệu carbon để giữ vững thị trường.

Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Hồ Thanh Hương, Viện Nghiên cứu châu Âu - châu Mỹ (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) xung quanh vấn đề này.

Xuất khẩu sang EU không còn chỉ là câu chuyện chi phí

- Thưa bà, xuất khẩu sang EU vẫn tăng trưởng tốt, nhưng tại sao carbon lại trở thành vấn đề đáng lo ngại lúc này?

TS. Hồ Thanh Hương:Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU vẫn duy trì đà tăng trưởng vững chắc. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 56,2 tỷ USD, tăng 8,6% so với năm 2024, trong khi tổng thương mại hai chiều lên tới 73,8 tỷ USD. Việt Nam duy trì mức xuất siêu khoảng 38,6 tỷ USD, chiếm khoảng 13–14% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, chính mức độ phụ thuộc này khiến Việt Nam trở nên nhạy cảm hơn với các thay đổi chính sách từ EU, đặc biệt là các cơ chế liên quan đến định giá carbon.

Cơ chế CBAM không chỉ làm tăng chi phí, mà còn thay đổi cách hàng hóa được định giá trên thị trường toàn cầu. Ảnh minh họa

Cơ chế CBAM không chỉ làm tăng chi phí, mà còn thay đổi cách hàng hóa được định giá trên thị trường toàn cầu. Ảnh minh họa

- Trong bối cảnh đó, theo bà, CBAM đang thay đổi “luật chơi” thương mại toàn cầu như thế nào?

CBAM không chỉ là một công cụ chi phí, mà là một sự thay đổi trong cách hàng hóa được định giá. Theo cơ chế này, nhà nhập khẩu vào thị trường EU phải khai báo lượng phát thải carbon “ẩn” trong sản phẩm, đặc biệt với các ngành như thép, xi măng, nhôm và phân bón.

Từ năm 2026, lượng phát thải đó sẽ được quy đổi thành chi phí, dựa trên mức giá carbon mà doanh nghiệp châu Âu đang trả trong Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS). Trong giai đoạn 2024 - 2025, giá carbon trong EU ETS dao động quanh 80 - 100 EUR/tấn CO₂, đây là một mức đủ lớn để làm thay đổi cấu trúc chi phí của các ngành phát thải cao.

Ước tính cho thấy chi phí liên quan đến CBAM có thể làm tăng 5 - 10% giá thành sản phẩm đối với các ngành chịu tác động trực tiếp, và có thể lên tới 10 - 15% với các cơ sở sử dụng công nghệ lạc hậu. Nhưng điều đáng chú ý là tác động không dừng ở chi phí sản xuất, mà lan sang khả năng cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

- Như bà đã nói, rủi ro lớn nhất từ CBAM không phải là chi phí, vậy đó là gì?

TS. Hồ Thanh Hương: Rủi ro lớn nhất nằm ở dữ liệu. Trong giai đoạn chuyển tiếp, cơ chế CBAM chưa áp thuế, nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải báo cáo chi tiết lượng phát thải. Đây thực chất là một “bộ lọc” thị trường.

TS. Hồ Thanh Hương, Viện Nghiên cứu châu Âu - châu Mỹ (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam). Ảnh: Hải Vân

TS. Hồ Thanh Hương, Viện Nghiên cứu châu Âu - châu Mỹ (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam). Ảnh: Hải Vân

Nếu doanh nghiệp không cung cấp được dữ liệu đáng tin cậy, họ có thể bị áp mức phát thải mặc định (thường cao hơn thực tế) và điều này sẽ khiến chi phí tăng vọt khi cơ chế chính thức có hiệu lực.

- Theo đánh giá của bà, Việt Nam đang ở đâu trong cuộc đua về năng lực dữ liệu carbon này?

TS. Hồ Thanh Hương: Đây là một điểm yếu rõ ràng. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực vừa và nhỏ, chưa có hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải đạt chuẩn quốc tế. Điều này khiến họ mất quyền kiểm soát cách sản phẩm của mình được “định giá carbon”. Khi đó, vấn đề không còn là chi phí, mà là quyền định giá. Do đó, có thể nói CBAM thực chất là câu chuyện về quản trị carbon hơn là thuế.

CBAM là sự mở rộng hệ thống định giá carbon của EU ra ngoài biên giới. Những quốc gia có hệ thống đo lường và định giá carbon riêng sẽ giữ được sự chủ động. Ngược lại, các quốc gia không theo kịp sẽ rơi vào trạng thái “tuân thủ bị động”. Việt Nam hiện đang ở giữa hai trạng thái này.

Nhìn nhận cơ chế CBAM như một rào cản là chưa đủ

- Việt Nam đã có những bước đi nào để thích ứng với xu hướng này, thưa bà?

TS. Hồ Thanh Hương: Chính phủ đã đặt mục tiêu xây dựng thị trường carbon nội địa, với giai đoạn thí điểm từ năm 2025 và vận hành chính thức vào năm 2028. Trọng tâm là hệ thống MRV - đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải. Đây không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là nền tảng của toàn bộ hệ thống định giá carbon.

MRV quyết định liệu doanh nghiệp có thể chứng minh mức phát thải của mình hay không và liệu dữ liệu đó có được chấp nhận trong thương mại quốc tế hay không.

Tuy nhiên, nếu không có MRV đáng tin cậy, thị trường carbon nội địa thường vận hành theo mô hình ETS sẽ không thể hoạt động hiệu quả. Bên cạnh đó, nếu không có giá carbon trong nước, doanh nghiệp sẽ thiếu tín hiệu để điều chỉnh đầu tư, trong khi chi phí phát thải trên thị trường quốc tế ngày càng rõ ràng.

- Theo bà, quy mô thách thức mà Việt Nam đang đối mặt là lớn đến mức nào?

TS. Hồ Thanh Hương: Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có thể cần hơn 350 tỷ USD đầu tư đến năm 2040 để chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Một phần đáng kể trong số này sẽ tập trung vào các ngành chịu tác động trực tiếp từ CBAM. Nhưng vấn đề không chỉ là nguồn lực, mà là thứ tự ưu tiên chính sách.

Do đó, cần đặt lên hàng đầu 3 ưu tiên chính sách. Thứ nhất, cần nhanh chóng chuẩn hóa hệ thống MRV theo chuẩn quốc tế để giảm rủi ro bị áp mức phát thải bất lợi. Thứ hai, đẩy nhanh việc xây dựng thị trường carbon nội địa nhằm tạo tín hiệu giá rõ ràng. Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực vừa và nhỏ trong việc nâng cấp công nghệ và đáp ứng tiêu chuẩn mới.

- Trong bối cảnh hiện nay, theo bà nên nhìn CBAM là một chính sách ngắn hạn hay xu hướng dài hạn, thưa bà?

TS. Hồ Thanh Hương: Nhiều khả năng đây là xu hướng dài hạn. CBAM dự kiến sẽ mở rộng sang nhiều ngành khác trong thập kỷ tới, từ hóa chất, nhựa đến hàng tiêu dùng. Điều này cho thấy thương mại toàn cầu đang chuyển sang một hệ thống nơi phát thải carbon được đo lường và định giá xuyên biên giới. Do đó, nhìn CBAM như một rào cản là chưa đủ. Nó là một tín hiệu.

Trong hệ thống thương mại mới, năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ sản xuất hiệu quả, mà còn từ khả năng chứng minh bằng dữ liệu đáng tin cậy, mức độ “xanh” của sản phẩm.

- Thực tế này nói gì về tương lai mô hình tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam, thưa bà?

TS. Hồ Thanh Hương: Thành công xuất khẩu trước đây dựa trên hội nhập. Nhưng giai đoạn tiếp theo sẽ phụ thuộc vào chuyển đổi. Carbon đã có giá. Câu hỏi không còn là có hay không mà là ai kiểm soát mức giá đó.

Đây không chỉ là câu chuyện về chi phí, sâu xa hơn là câu chuyện về chủ quyền kinh tế. Khi carbon trở thành một phần của giá hàng hóa, quốc gia nào không tự đo lường, không tự định giá được phát thải của mình sẽ phải chấp nhận mức giá do thị trường bên ngoài áp đặt.

- Xin cảm ơn bà!

Các yêu cầu từ thị trường EU hiện được phân thành hai nhóm song hành. Nhóm “cứng” là các quy định pháp lý bắt buộc như CBAM, EUDR, tiêu chuẩn thiết kế sinh thái, kinh tế tuần hoàn…; trong khi nhóm “mềm” đến từ người tiêu dùng và các nhà mua hàng, ngày càng có sức chi phối mạnh mẽ tới quyết định thị trường. Đáng chú ý, các tiêu chí xanh đang chuyển từ khuyến khích sang bắt buộc, từ rời rạc sang hệ thống, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện nếu muốn duy trì xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nguyễn Hạnh
Thích

Tin liên quan

Tin tiêu điểm